EU CBAM giai đoạn định kỳ từ 1/1/2026 với xi măng: giá chứng chỉ ~€75/tCO₂ và rủi ro default values

Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới của EU (CBAM — Carbon Border Adjustment Mechanism) chính thức vào giai đoạn định kỳ (definitive phase) từ 1/1/2026 với các mặt hàng gồm xi măng và clinker. Giá chứng chỉ CBAM quý 1 và quý 2/2026 lần lượt khoảng €75,36€75,28/tCO₂. Với nhà xuất khẩu, khoảng cách giữa phát thải thực đodefault values của Ủy ban châu Âu có thể làm đội chi phí carbon của bên nhập khẩu EU — ví dụ được nêu với clinker Thổ Nhĩ Kỳ.

Cảng xuất nhập khẩu minh họa thương mại xi măng
Ảnh minh họa cảng biển / logistics hàng hóa (Pexels, giấy phép miễn phí) — không gắn với một lô hàng CBAM cụ thể.

HỘP FACT: Mốc pháp lý CBAM và giá chứng chỉ theo tài liệu/tóm tắt ngành trích dẫn số liệu Ủy ban châu Âu. Trang chính thức EU: taxation-customs.ec.europa.eu (Carbon Border Adjustment Mechanism).

Điểm chính

  • Definitive phase: từ 1/1/2026 — nhập khẩu xi măng/clinker vào EU phải kê khai phát thải gắn liền và mua chứng chỉ CBAM (lịch nộp/surrender theo quy định chuyển tiếp Omnibus).
  • Giá chứng chỉ: Q1/2026 ≈ €75,36/tCO₂; Q2/2026 ≈ €75,28/tCO₂ (theo Carbon Market Network, dẫn số EC).
  • Xi măng thuộc nhóm hàng CBAM đợt ầu vì cường ộ carbon cao và mc độ thương mại quốc tế đáng kể.
  • Default vs actual: nếu không có dữ liệu phát thải thực đã xác minh, bên nhập khẩu có thể phải dùng default values (thiết kế thận trọng) — làm tăng số chứng chỉ cần mua.
  • Ví dụ Thổ Nhĩ K (theo phân tích ngành): phát thải clinker thực tế chuyển tip ~0,88 tCO₂/t so với default nhóm “other countries” ~1,551 tCO/t nếu thiếu dữ liệu quc gia riêng.

FACT Khung vận hành CBAM với xi măng

CBAM không phi thuế quan truyền thống theo nghĩa hẹp mà là cơ ch cân bng chi ph carbon giữa sản xuất trong EU (đã chịu EU ETS) và hàng nhập khẩu. Với xi măng, phát thải tính toán thường gồm cả phát thi trực tiếp (nung/đốt) và gián tiếp từ điện — điểm khác một số ngnh chỉ tính trực tiếp.

Giai đoạn chuyển tiếp (10/2023–12/2025) chủ yếu là bo co. Từ 2026, nghĩa vụ tài chính gắn với chứng chỉ trở nn hiện hữu; việc mua chứng chỉ và khai báo năm 2026 diễn ra theo lịch đã ược điều chỉnh bởi gói Omnibus (ví dụ cửa sổ mua chứng chỉ và hạn khai báo năm sau).

Song song, hạn ngạch min phí (free allowances) trong EU ETS với nhà sản xuất nội khi ang ược giảm dn theo lộ trình tới 2034 — CBAM được thiết kế “phản gương” lộ trình này.

D liệu then chốt

Chỉ số Giá trị Ghi chú nguồn
Bắt đầu definitive phase 1/1/2026 EU CBAM official framework / tóm tắt ngành
Giá chứng chỉ Q1/2026 €75,36 /tCO₂ Carbon Market Network (dẫn EC)
Giá chứng chỉ Q2/2026 €75,28 /tCO₂ Carbon Market Network (dẫn EC)
Nhóm hàng đợt đầu Cement (gồm clinker), thép, nhôm, phân bón, điện, hydrogen Tóm tắt CBAM ngành
Ví dụ default clinker “other countries” ~1,551 tCO₂/t Carbon Market Network — ví dụ Thổ Nhĩ Kỳ
Ví dụ average Turkish clinker (transition) ~0,88 tCO₂/t Carbon Market Network dẫn TurkCimento

ANALYSIS — Dòng thương mại và góc Việt Nam

HỘP ANALYSIS: Phần này là diễn giải thương mại, tách khỏi hộp FACT pháp lý–giá. Việt Nam chỉ ược đề cập khi nguồn đã nêu.

Theo phân tích của Carbon Market Network, CBAM đang làm thay đổi lựa chọn nhà cung cấp: hàng dùng default values cao trở nên kém cạnh tranh hơn trên giá CIF đã gồm carbon; nhà xuất khẩu đo được pht thải thực và giảm hệ số clinker có lợi thế. Nguồn này nêu hiện tưng trade diversion: một phần sản lợng từ các nhà cung cấp truyền thống sang EU có thể chuyển sang thị trường không áp carbon biên giới; đng thời nhắc Việt Nam và Pakistan trong bối cảnh nhà cung cấp chi phí thấp / cường độ carbon tương đối cạnh tranh và đa dạng hóa thị trường (kể cả hướng Phi chu và các thị trường ngoi CBAM).

Độc lập, báo cáo FiinGroup về thị trường xi măng Việt Nam 2026 cũng ghi nhận xuất khẩu đang đa dạng hóa sang thị trường mới (ví dụ Côte d’Ivoire, Singapore) và clinker xuất khẩu tăng mạnh giai đoạn 2023–2025 — phù hợp bức tranh “không chỉ phụ thuộc một thị trường”. Đây là tương quan phân tích, không phải kết luận nhân quả CBAM → từng hợp đồng VN.

Tác đng

  • Nhà xuất khẩu sang EU: ưu tiên MRV phát thải thực, giảm clinker factor, AF — để tránh default markup.
  • Nhà nhập khẩu EU: cần tư cách authorised CBAM declarant và d liệu nh cung cấp; ngân sách chứng chỉ theo quý.
  • Việt Nam: theo nguồn ngành, có thể nằm trong nhóm được nhắc tới khi bàn cạnh tranh carbon–gi và diversion; DN xuất khẩu nên chủ động đo phát thải nếu còn gắn EU.

Nguồn

  1. European Commission — Carbon Border Adjustment Mechanism (official) — L1
  2. Carbon Market Network — CBAM for Cement Industry (giá Q1/Q2 2026, default, Turkey, trade diversion) — L2/ANALYSIS
  3. FiinGroup Vietnam Cement Market Report 2026 (đa dạng hóa xuất khẩu) — L2 bối cảnh VN

Cập nhật: 09/09/2026 (UTC+7)