Các ngành phát thải cao tại Việt Nam cần làm gì trước cú sốc thuế carbon EU?

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) đã chính thức bước vào giai đoạn thực thi đầy đủ từ ngày 1.1.2026, chấm dứt thời kỳ “quá độ” và “làm quen”. Giờ đây, câu chuyện không còn nằm ở việc nâng cao nhận thức hay hô hào khẩu hiệu xanh hóa. Đối với các nhà sản xuất công nghiệp nặng tại Việt Nam, từ thép, xi măng đến phân bón, “chi phí ẩn” trong chuỗi cung ứng đã hiện hình thành những con số tài chính khổng lồ, đe dọa trực tiếp đến khả năng thâm nhập và tồn tại tại thị trường khó tính bậc nhất thế giới này.

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ theo hướng bền vững, các doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước “cơn bão kép”: vừa phải xoay sở đo lường lượng khí thải để đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe, vừa phải đối mặt với áp lực tài chính trực diện từ CBAM. Nếu không có những bước đi chiến lược và quyết liệt ngay từ bây giờ, cánh cửa vào châu Âu có thể sẽ khép lại với nhiều doanh nghiệp do không chịu nổi gánh nặng chi phí gia tăng.

Câu hỏi 80 euro và bài toán lợi thế cạnh tranh bị bào mòn

Ngày 1.1.2026 sẽ được ghi nhớ như một “ngày phán xét” đối với hàng hóa thâm dụng carbon nhập khẩu vào châu Âu. Kể từ thời điểm này, các nhà nhập khẩu EU bắt buộc phải mua chứng chỉ CBAM để bù đắp cho lượng khí thải carbon tích hợp trong hàng hóa thuộc 6 nhóm ngành nguy cơ cao: sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro.

Cơ chế này hoạt động như một loại thuế biên giới, nhằm đảm bảo hàng hóa nhập khẩu chịu mức giá carbon tương đương với hàng hóa sản xuất nội khối EU. Giá của chứng chỉ này không cố định mà biến động theo thị trường, được tính toán dựa trên giá đấu giá trung bình hàng tuần của tín chỉ phát thải thuộc Hệ thống giao dịch phát thải của EU (EU ETS).

Hiện tại, với mức giá EU ETS đang neo quanh mốc 80 euro/tấn CO2, tác động tài chính lên các lô hàng xuất khẩu của Việt Nam là vô cùng lớn. Đây không còn là một khoản phí tượng trưng mà là một cấu phần chi phí trọng yếu, có khả năng xóa sạch biên lợi nhuận mỏng manh của các doanh nghiệp gia công, chế biến.

Ngành thép Việt Nam, với doanh thu hàng tỉ USD từ thị trường EU mỗi năm, đang đứng ở “tâm bão”. Công nghệ sản xuất thép tại Việt Nam phần lớn vẫn dựa vào lò cao (BF-BOF) sử dụng than cốc, dẫn đến cường độ phát thải cao hơn đáng kể so với công nghệ hồ quang điện phổ biến tại châu Âu. Với mức giá 80 euro cho mỗi tấn khí thải dư thừa, giá thành thép Việt Nam khi đặt chân đến cảng châu Âu sẽ bị đội lên đáng kể, làm mất đi lợi thế cạnh tranh về giá, vốn là vũ khí sắc bén nhất của hàng Việt trong nhiều thập kỷ qua.

Scott McDonald
Tiến sĩ Scott McDonald, giảng viên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và logistics tại Đại học RMIT Việt Nam

Tiến sĩ Scott McDonald, giảng viên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và logistics tại Đại học RMIT Việt Nam, nhận định: “Điều này có nghĩa là các hoạt động sản xuất tiêu tốn nhiều năng lượng có thể làm tăng đáng kể chi phí carbon cho các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam”.

Nhận định của Tiến sĩ McDonald chỉ ra một điểm yếu cốt tử của nền sản xuất công nghiệp Việt Nam hiện tại: sự phụ thuộc vào nguồn điện lưới quốc gia, vốn vẫn còn tỷ trọng lớn từ nhiệt điện than. Khi một nhà máy xi măng hay phân bón vận hành, dù quy trình tại chỗ có hiện đại đến đâu, nhưng nếu dòng điện họ sử dụng được tạo ra từ việc đốt than, thì lượng “carbon ẩn” trong sản phẩm cuối cùng vẫn rất cao.

“Các phương thức sản xuất thâm dụng carbon và phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch tạo ra bất lợi cạnh tranh lớn, khi mà cường độ phát thải ở Việt Nam cao hơn đáng kể so với mức trung bình của EU”, Tiến sĩ McDonald nhấn mạnh. Khi mức phát thải của Việt Nam cao hơn mức tham chiếu của EU, số lượng chứng chỉ CBAM phải mua sẽ nhiều hơn, đồng nghĩa với việc hàng Việt Nam trở nên đắt đỏ hơn so với hàng hóa từ các quốc gia có nền sản xuất xanh hơn.

Mê cung tuân thủ và cơn ác mộng mang tên “Giá trị mặc định”

Bên cạnh áp lực tài chính, các doanh nghiệp Việt Nam đang lạc lối trong một “mê cung” các thủ tục hành chính và yêu cầu kỹ thuật. Từ ngày 1.1.2026, việc khai báo hải quan đối với hàng hóa thuộc diện quản lý của CBAM không còn là những tờ khai thông thường. Nó đòi hỏi một hệ thống chứng từ phức tạp, báo cáo chi tiết về hàm lượng carbon tích hợp trên từng đơn vị sản phẩm.

Các chuyên gia luật quốc tế đã liên tục cảnh báo và kêu gọi doanh nghiệp Việt Nam thiết lập hệ thống theo dõi, đo lường phát thải trong toàn bộ quy trình sản xuất (End-to-End). Đối với các nhà quản lý chuỗi cung ứng, thách thức lớn nhất hiện nay là xác định những “điểm mù”, những công đoạn phát thải mà trước đây họ chưa từng quan tâm hoặc không có công cụ để đo lường.

Tiến sĩ McDonald chỉ ra một ví dụ điển hình về chi phí ẩn: “Mỗi kilowatt giờ điện năng tiêu thụ trong quá trình sản xuất vật liệu có thể sớm được định giá bằng chứng chỉ carbon của châu Âu”. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ quản lý hóa đơn tiền điện, mà phải quản lý được hệ số phát thải của dòng điện đó.

Thế nhưng, nghịch lý đáng lo ngại là sự thiếu hụt nghiêm trọng về nhận thức và sự chuẩn bị. Một khảo sát thực hiện năm 2023, thời điểm CBAM bắt đầu giai đoạn chuyển tiếp, đã vẽ nên một bức tranh đáng báo động: Dù hơn 60% doanh nghiệp đã nghe nói về CBAM, nhưng hầu hết chỉ dừng lại ở mức biết tên gọi mà chưa nắm rõ chi tiết kỹ thuật. Đáng ngại hơn, 36% doanh nghiệp được hỏi tin rằng quy định này sẽ… không ảnh hưởng gì đến hoạt động của họ. Chỉ vỏn vẹn 4% số doanh nghiệp đã xây dựng kế hoạch chuẩn bị bài bản.

Sự thờ ơ này có thể dẫn đến một cái giá rất đắt. Tiến sĩ McDonald đặc biệt lưu ý về các chi phí tiềm tàng do thiếu chứng từ minh bạch. Cơ chế CBAM có một quy định trừng phạt sự thiếu minh bạch rất nghiêm khắc: Khi doanh nghiệp xuất khẩu không thể cung cấp dữ liệu phát thải đã được xác minh thực tế, hoặc dữ liệu không đủ độ tin cậy theo chuẩn quốc tế, EU sẽ không bỏ qua mà sẽ áp dụng “Giá trị mặc định” (Default Value).

Giá trị mặc định này không được tính dựa trên mức trung bình, mà được tính dựa trên cường độ phát thải trung bình của 10% nhà xuất khẩu có mức phát thải tồi tệ nhất (cao nhất) trong cùng lĩnh vực, có điều chỉnh theo các yếu tố khu vực.

“Điều này có thể làm gia tăng chi phí đáng kể”, Tiến sĩ McDonald cảnh báo. Hãy tưởng tượng một doanh nghiệp thép Việt Nam thực tế có mức phát thải trung bình, nhưng vì không có báo cáo kiểm kê đạt chuẩn, họ bị EU áp mức thuế dành cho những nhà máy ô nhiễm nhất thế giới. Khi đó, mức thuế phải nộp sẽ tăng vọt, biến lợi nhuận thành khoản lỗ khổng lồ, và nguy cơ mất đơn hàng vào tay đối thủ là hiện hữu. Đây chính là cái bẫy lớn nhất của sự thiếu chuẩn bị về dữ liệu.

Khuyến nghị hành động: Chạy đua với thời gian trước “giờ G” năm 2027

Dù CBAM đã có hiệu lực, nhưng cánh cửa chưa hoàn toàn khép lại nếu doanh nghiệp hành động ngay lập tức. Trước mắt, các doanh nghiệp có một mốc thời gian tối quan trọng: ngày 30/9/2027, thời hạn nộp tờ khai CBAM đợt đầu tiên cho lượng hàng hóa nhập khẩu trong năm dương lịch trước đó. Khoảng thời gian từ nay đến đó là cơ hội cuối cùng để các doanh nghiệp Việt Nam “sửa sai” và kiện toàn hệ thống.

Tiến sĩ Scott McDonald đã đưa ra một lộ trình gồm 5 khuyến nghị chiến lược dành cho các nhà xuất khẩu Việt Nam trong các ngành bị ảnh hưởng:

Thứ nhất, thiết lập hệ thống đo lường ngay lập tức. Doanh nghiệp không thể quản lý những gì họ không đo lường được. Việc triển khai các hệ thống đo lường khí thải carbon phải bao trùm cả phạm vi 1 (phát thải trực tiếp tại nhà máy) và phạm vi 2 (phát thải gián tiếp từ tiêu thụ điện). Đây là nền tảng dữ liệu gốc bắt buộc phải có.

Thứ hai, đầu tư cho sự xác thực. Dữ liệu tự kê khai sẽ không có giá trị nếu thiếu sự thẩm định độc lập. Doanh nghiệp nên thuê các đơn vị thẩm định quốc tế được EU công nhận để xác thực dữ liệu phát thải thực tế. Chi phí thuê tư vấn và thẩm định chắc chắn sẽ thấp hơn nhiều so với cái giá phải trả nếu bị áp dụng “giá trị mặc định” của EU.

Thứ ba, tận dụng hành lang pháp lý trong nước. Việt Nam đã có những bước chuẩn bị về mặt chính sách. Doanh nghiệp cần bám sát các hướng dẫn của Thông tư 38/2023/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định về kỹ thuật đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và kiểm kê khí nhà kính. Việc tuân thủ chuẩn trong nước là bước đệm vững chắc để vươn ra chuẩn quốc tế.

Thứ tư, liên kết sức mạnh tập thể. Đừng đi một mình trong cuộc chiến này. Các doanh nghiệp nên chủ động liên hệ với các hiệp hội ngành nghề như Hiệp hội Thép Việt Nam, Hiệp hội Xi măng… để được cập nhật thông tin, đào tạo kỹ thuật và tham gia các hội thảo chuyên sâu. Các hiệp hội cũng là kênh đối thoại quan trọng để kiến nghị chính sách hỗ trợ từ nhà nước.

Cuối cùng, chuyển đổi xanh tận gốc. Về dài hạn, cách duy nhất để giảm thuế carbon là giảm carbon. Doanh nghiệp cần tìm hiểu và tận dụng các nguồn tài chính xanh (Green Finance) để đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.

Cuộc chơi đã thay đổi, và luật chơi đã được định hình rõ ràng bởi những đồng euro xanh. Như lời kết luận đầy hy vọng của Tiến sĩ McDonald: “Các doanh nghiệp hành động quyết đoán có thể biến việc tuân thủ CBAM từ gánh nặng chi phí thành lợi thế cạnh tranh thông qua các hoạt động sản xuất bền vững”.

Đã đến lúc các doanh nghiệp Việt Nam nhìn nhận CBAM không phải như một rào cản thương mại cần lách qua, mà là một động lực bắt buộc để lột xác, hướng tới một nền sản xuất hiện đại, sạch hơn và bền vững hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nguồn: 1thegioi.vn